tuếch toác

tuếch toác

Cánh cửa tuếch toác để lộ căn phòng bên trong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng ra, hở ra một cách thô tục, không kín đáo: "tuếch toác" mô tả trạng thái một vật bị mở rộng, hở ra một cách lộ liễu, khiến cho phần bên trong bị lộ ra ngoài. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thẩm mỹ hoặc sự cẩu thả.
    • Mở toang, không che đậy: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái mở ra quá mức cần thiết, gây cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ.
dụ sử dụng
  • (Cái áo bị rách rộng hở ravai, trông rất xấu.)
  • (Cửa nhà mở toang hoác, khiến mọi người thấy mọi thứ bên trong.)
  • (Vết thương bị hở rộng ra, cần được khâu lại gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuếch toác" trong văn miêu tả: Thường được dùng để nhấn mạnh sự hư hỏng, sơ sài hoặc thiếu chỉn chu.

    • Bức tường nứt tuếch toác sau trận động đất. (Bức tường bị nứt toác ra sau trận động đất.)
  • "tuếch toác" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể chỉ sự lộ liễu, không kín đáo về mặt thông tin hoặc cảm xúc.

    • Lời nói của anh ta tuếch toác, không giữ được mật. (Lời nói của anh ta quá lộ liễu, không giữ kín được điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Toác (tính từ): nứt, vỡ ra thành khe lớn.

    • Mặt bàn bị toác ra nứt nẻ. (Mặt bàn bị nứt ra thành vết lớn.)
  • Hoác (tính từ): rộng, hở ra (thường dùng trong "hở hoác").

    • Miệng túi hở hoác, đồ đạc rơi hết. (Miệng túi mở rộng, đồ đạc rơi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Toang hoác: mở rộng, hở ra một cách thô thiển.
  • Hở hang: không kín đáo, để lộ ra ngoài (thường dùng cho quần áo).
  • Rách toạc: rách ra thành đường lớn, hở rộng.
Thành ngữ liên quan
  • Hở tuếch toác: mở rộng đến mức lộ hết bên trong.
    • Cửa tủ hở tuếch toác, không che chắn. (Cửa tủ mở toang, không ngăn lại.)

Từ chứa "tuếch toác"